"postoperative" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến thời gian hoặc các vấn đề xảy ra sau khi phẫu thuật; chỉ những việc cần làm hoặc phát sinh sau phẫu thuật.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong môi trường y tế, ví dụ 'postoperative care' (chăm sóc hậu phẫu), 'postoperative complications' (biến chứng hậu phẫu).
Examples
She received excellent postoperative care at the hospital.
Cô ấy đã nhận được sự chăm sóc **hậu phẫu thuật** tuyệt vời tại bệnh viện.
The doctor explained the postoperative instructions to the patient.
Bác sĩ đã giải thích các hướng dẫn **hậu phẫu thuật** cho bệnh nhân.
Many patients experience pain during the postoperative period.
Nhiều bệnh nhân cảm thấy đau trong giai đoạn **hậu phẫu thuật**.
The nurse checked on him regularly during his postoperative recovery.
Y tá kiểm tra anh ấy thường xuyên trong quá trình phục hồi **hậu phẫu thuật**.
Swelling is normal, but let us know if you have any unusual postoperative symptoms.
Sưng là bình thường, nhưng hãy cho chúng tôi biết nếu bạn có các triệu chứng **hậu phẫu thuật** bất thường.
He had some postoperative complications, but he's recovering well now.
Anh ấy bị một số biến chứng **hậu phẫu thuật**, nhưng giờ đang phục hồi tốt.