아무 단어나 입력하세요!

"postgraduate" in Vietnamese

sau đại học

Definition

Chỉ học viên đã tốt nghiệp đại học và đang học cao hơn, hoặc bất kỳ điều gì liên quan đến việc học sau đại học.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như danh từ ('học viên sau đại học') hoặc tính từ ('chương trình sau đại học'). Môi trường học thuật hay dùng từ này.

Examples

She is a postgraduate at Oxford University.

Cô ấy là **sau đại học** tại Đại học Oxford.

He started a postgraduate course in engineering.

Anh ấy bắt đầu một khóa học **sau đại học** ngành kỹ thuật.

Many postgraduate students live on campus.

Nhiều sinh viên **sau đại học** sống trong khuôn viên.

I'm applying for several postgraduate programs abroad next year.

Tôi sẽ nộp đơn cho vài chương trình **sau đại học** ở nước ngoài vào năm tới.

The university offers scholarships for postgraduate research.

Trường đại học cung cấp học bổng cho nghiên cứu **sau đại học**.

After my degree, I took a year off before starting my postgraduate studies.

Sau khi lấy bằng, tôi nghỉ một năm trước khi bắt đầu học **sau đại học**.