아무 단어나 입력하세요!

"post to" in Vietnamese

đăng lên

Definition

Đăng nội dung như tin nhắn, ảnh hoặc video lên một trang web, mạng xã hội hoặc nhóm trực tuyến.

Usage Notes (Vietnamese)

Hầu hết chỉ dùng cho nền tảng trực tuyến hoặc mạng xã hội. Thường nói 'đăng lên Facebook' để nhấn mạnh nơi đăng.

Examples

Please post to the class website before Monday.

Vui lòng **đăng lên** trang web lớp trước thứ Hai.

I want to post to my blog every week.

Tôi muốn **đăng lên** blog của mình mỗi tuần.

You can post to any group you join.

Bạn có thể **đăng lên** bất kỳ nhóm nào bạn tham gia.

Did you post to Twitter about the event yet?

Bạn đã **đăng lên** Twitter về sự kiện chưa?

Make sure you post to the right channel, or people might miss your message.

Hãy **đăng lên** đúng kênh, nếu không mọi người có thể bỏ lỡ tin nhắn của bạn.

Sometimes I forget to post to both Instagram and Facebook at the same time.

Đôi khi tôi quên **đăng lên** cả Instagram và Facebook cùng lúc.