아무 단어나 입력하세요!

"possums" in Vietnamese

thú có túi possum

Definition

Possum là một loài thú có túi cỡ nhỏ đến trung bình, chủ yếu sống ở Úc và các đảo lân cận. Ở Bắc Mỹ, 'possum' cũng được dùng chỉ con opossum, là loài khác.

Usage Notes (Vietnamese)

'Possum' được dùng phổ biến ở Úc và New Zealand để nói về loài bản địa, còn ở Bắc Mỹ, đôi khi chỉ 'opossum', là loài khác. Thường dùng khi nói về động vật hoang dã hoặc vật sống quanh nhà.

Examples

Possums are marsupials that live in trees.

**Thú có túi possum** là loài sống trên cây.

We saw two possums in the backyard last night.

Tối qua, chúng tôi thấy hai con **thú có túi possum** ở sân sau.

Possums come out at night to look for food.

**Thú có túi possum** thường ra ngoài vào ban đêm để kiếm ăn.

Last week, a family of possums made a nest in our garage.

Tuần trước, một gia đình **thú có túi possum** làm tổ trong gara của chúng tôi.

If you leave fruit outside, possums might eat it.

Nếu bạn để trái cây bên ngoài, **thú có túi possum** có thể sẽ ăn chúng.

My dog always barks when possums walk along the fence.

Chó của tôi luôn sủa khi **thú có túi possum** đi dọc theo hàng rào.