아무 단어나 입력하세요!

"possessing" in Vietnamese

sở hữucó (trang trọng)

Definition

Có hoặc làm chủ một vật gì đó, hoặc một đặc điểm, khả năng. Có thể chỉ vật chất hoặc tính cách, năng lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong văn bản pháp lý hay học thuật. Hay đi cùng những đặc điểm trừu tượng như 'possessing intelligence', 'possessing a license'. Hiếm dùng trong giao tiếp hằng ngày.

Examples

He is possessing a rare coin collection.

Anh ấy **sở hữu** một bộ sưu tập tiền xu hiếm.

She is possessing a driver's license.

Cô ấy **sở hữu** giấy phép lái xe.

They are possessing important information.

Họ **sở hữu** thông tin quan trọng.

Despite possessing all the skills, he didn't get the job.

Dù **sở hữu** tất cả các kỹ năng, anh ấy vẫn không được nhận vào làm.

Only people possessing a membership card can enter.

Chỉ những người **sở hữu** thẻ thành viên mới được vào.

She was arrested for possessing illegal substances.

Cô ấy đã bị bắt vì **sở hữu** chất cấm.