아무 단어나 입력하세요!

"possesses" in Vietnamese

sở hữucó (đặc điểm, phẩm chất)chiếm giữ (nghĩa bóng)

Definition

Có hoặc sở hữu một vật, quyền lợi hay phẩm chất nào đó. Ngoài ra còn diễn tả khi bị chi phối hoặc lấn át bởi cảm xúc hay tinh thần.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết, đặc biệt khi nói về phẩm chất, kỹ năng hoặc quyền. Trong hội thoại thông thường thường dùng 'có'. Nghĩa bóng như 'bị nỗi sợ chi phối' dùng cấu trúc 'bị'.

Examples

She possesses excellent communication skills.

Cô ấy **sở hữu** kỹ năng giao tiếp xuất sắc.

This museum possesses many rare paintings.

Bảo tàng này **sở hữu** nhiều bức tranh quý hiếm.

He possesses a generous heart.

Anh ấy **có** một trái tim rộng lượng.

No one possesses all the answers to life's questions.

Không ai **có** tất cả câu trả lời cho những câu hỏi của cuộc sống.

She really possesses a unique sense of humor.

Cô ấy thực sự **có** khiếu hài hước độc đáo.

Sometimes fear possesses him in the dark.

Đôi khi trong bóng tối, nỗi sợ **chiếm giữ** anh ấy.