아무 단어나 입력하세요!

"positives" in Vietnamese

điểm tích cựcmặt lợi ích

Definition

Những mặt có lợi hoặc điều tốt của một tình huống, ý tưởng hoặc sự việc. Thường được dùng khi so sánh điểm mạnh và điểm yếu.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng ở dạng số nhiều và đối lập với từ 'negatives'. Ví dụ 'look for the positives' nghĩa là tìm mặt tích cực. Không dùng để nói về tính cách con người.

Examples

Let's focus on the positives of moving to a new city.

Hãy tập trung vào những **điểm tích cực** của việc chuyển đến thành phố mới.

There are many positives to eating healthy food.

Có nhiều **điểm tích cực** khi ăn thực phẩm lành mạnh.

She always tries to see the positives in every situation.

Cô ấy luôn cố gắng nhìn vào **điểm tích cực** trong mọi tình huống.

The project had its challenges, but the positives outweighed the negatives.

Dự án có những thử thách, nhưng **điểm tích cực** vẫn nhiều hơn tiêu cực.

You have to look for the positives when things don't go as planned.

Khi mọi việc không như ý, bạn nên tìm **điểm tích cực**.

One of the positives of working from home is having a flexible schedule.

Một trong những **điểm tích cực** của làm việc tại nhà là lịch trình linh hoạt.