아무 단어나 입력하세요!

"posies" in Vietnamese

bó hoa nhỏ

Definition

Những bó hoa nhỏ được bó lại, thường dùng làm quà tặng hoặc trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

'posies' là từ cổ điển, xuất hiện nhiều trong bài hát, thơ ca dành cho trẻ em, hiếm gặp trong giao tiếp thường ngày. Không dùng chỉ các bó hoa lớn hoặc trang trọng.

Examples

The bride carried posies at her wedding.

Cô dâu mang theo **bó hoa nhỏ** trong đám cưới.

Children picked posies from the garden.

Bọn trẻ hái **bó hoa nhỏ** trong vườn.

She gave her mother some posies for Mother's Day.

Cô ấy tặng mẹ vài **bó hoa nhỏ** nhân ngày của mẹ.

He tucked a bunch of wild posies behind his ear.

Anh ấy kẹp một bó **bó hoa nhỏ** dại phía sau tai.

You always see posies at spring fairs and markets.

Bạn luôn thấy **bó hoa nhỏ** ở hội chợ và chợ mùa xuân.

The nursery rhyme goes, 'A pocket full of posies.'

Bài đồng dao có câu: 'Một túi đầy **bó hoa nhỏ**.'