아무 단어나 입력하세요!

"poseidon" in Vietnamese

Poseidon

Definition

Trong thần thoại Hy Lạp cổ đại, Poseidon là vị thần biển cả, động đất và ngựa, thường được mô tả cầm cây đinh ba.

Usage Notes (Vietnamese)

'Poseidon' là tên riêng, luôn viết hoa, chỉ sử dụng trong ngữ cảnh thần thoại hoặc văn hóa. Không dùng thay cho từ chỉ biển thông thường.

Examples

Poseidon is the Greek god of the sea.

**Poseidon** là vị thần biển của người Hy Lạp.

Many statues of Poseidon show him holding a trident.

Nhiều bức tượng của **Poseidon** cho thấy ông đang cầm cây đinh ba.

People built temples for Poseidon in ancient Greece.

Người ta đã xây những ngôi đền cho **Poseidon** ở Hy Lạp cổ đại.

Sailors would pray to Poseidon before setting out on long journeys.

Các thủy thủ thường cầu nguyện với **Poseidon** trước hành trình dài.

In mythology, Poseidon could create storms or calm the sea.

Trong thần thoại, **Poseidon** có thể tạo ra bão tố hoặc làm dịu biển cả.

Have you seen the ruins of the Temple of Poseidon at Cape Sounion?

Bạn đã từng thấy tàn tích đền thờ **Poseidon** ở mũi Sounion chưa?