"pose as" in Vietnamese
Definition
Giả vờ là người khác để lừa gạt hoặc đánh lừa người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức, mang ý định lừa dối hoặc giả mạo, như 'giả dạng cảnh sát'. Khác với 'giả vờ' thông thường.
Examples
He tried to pose as a doctor to get into the hospital.
Anh ấy đã cố gắng **giả dạng** bác sĩ để vào bệnh viện.
Thieves pose as delivery workers to trick people.
Những tên trộm **giả dạng** nhân viên giao hàng để lừa mọi người.
Don't pose as someone you are not.
Đừng **giả dạng** người mà mình không phải.
She managed to pose as a student and attend the class unnoticed.
Cô ấy đã thành công **giả dạng** sinh viên và tham gia lớp mà không bị chú ý.
Scammers often pose as bank officials on the phone.
Những kẻ lừa đảo thường **giả danh** nhân viên ngân hàng qua điện thoại.
He likes to pose as an expert, but he doesn't really know much.
Anh ấy thích **giả làm** chuyên gia, nhưng thực ra không biết nhiều.