아무 단어나 입력하세요!

"portholes" in Vietnamese

ô cửa tròn (trên tàu, máy bay, tàu vũ trụ)

Definition

Những ô cửa tròn nhỏ nằm ở bên hông tàu, máy bay hay tàu vũ trụ, dùng để lấy ánh sáng và ngắm nhìn bên ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chỉ dùng trong lĩnh vực hàng hải, hàng không hoặc vũ trụ. Không dùng cho cửa sổ thông thường hoặc 'hatch' (lối ra vào). Những ô cửa này thường không mở được.

Examples

The ship has many portholes on its sides.

Con tàu này có rất nhiều **ô cửa tròn** dọc theo thân.

She looked at the ocean through the portholes.

Cô ấy nhìn ra biển qua **ô cửa tròn**.

Light from the sun came in through the portholes.

Ánh sáng mặt trời chiếu vào qua các **ô cửa tròn**.

Kids love pressing their faces against the portholes to watch the waves.

Trẻ em thích áp mặt vào **ô cửa tròn** để ngắm sóng biển.

During storms, crew members make sure all portholes are tightly closed.

Khi có bão, thủy thủ đoàn đảm bảo tất cả **ô cửa tròn** đều đóng chặt.

You get an amazing sunrise view from the portholes in the morning.

Vào buổi sáng, bạn có thể chiêm ngưỡng cảnh bình minh tuyệt đẹp từ **ô cửa tròn**.