아무 단어나 입력하세요!

"portas" in Vietnamese

cửa (số nhiều)

Definition

Dạng số nhiều của 'cửa'; là các cấu trúc phẳng có thể mở ra hoặc đóng vào để ra vào phòng, tòa nhà hoặc phương tiện.

Usage Notes (Vietnamese)

'cửa' là danh từ chung, còn 'cửa sổ' (window) hoặc 'cửa ra vào' (door) sẽ rõ nghĩa hơn trong một số ngữ cảnh; khi nói nhiều cửa, dùng 'cửa' ở dạng số nhiều.

Examples

Close all the portas before you leave.

Đóng tất cả các **cửa** trước khi bạn rời đi.

The house has five portas.

Ngôi nhà đó có năm **cửa**.

Please don't slam the portas.

Làm ơn đừng đóng mạnh các **cửa**.

All the portas were locked when I arrived.

Khi tôi tới, tất cả các **cửa** đều bị khóa.

Be careful—the wind can blow the portas shut.

Cẩn thận—gió mạnh có thể làm các **cửa** đóng lại.

We're getting new portas installed next week.

Tuần tới chúng tôi sẽ lắp đặt các **cửa** mới.