아무 단어나 입력하세요!

"pornographic" in Vietnamese

khiêu dâmđồi trụy

Definition

Chỉ những nội dung như video, tạp chí hoặc hình ảnh thể hiện hành động tình dục nhằm kích thích ham muốn tình dục.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc pháp lý. Dễ thấy trong cụm từ như 'hình ảnh khiêu dâm', 'phim khiêu dâm', 'trang web khiêu dâm'. Trong giao tiếp hằng ngày có thể dùng 'người lớn' thay thế cho lịch sự.

Examples

This website contains pornographic material.

Trang web này có chứa nội dung **khiêu dâm**.

The store does not sell pornographic magazines.

Cửa hàng này không bán tạp chí **khiêu dâm**.

Children should not watch pornographic videos.

Trẻ em không nên xem video **khiêu dâm**.

He was fired for sharing pornographic images at work.

Anh ấy bị sa thải vì chia sẻ hình ảnh **khiêu dâm** ở nơi làm việc.

The library blocks access to pornographic websites.

Thư viện chặn truy cập vào các trang web **khiêu dâm**.

Some movies are rated for adults due to pornographic scenes.

Một số bộ phim được xếp loại người lớn do có cảnh **khiêu dâm**.