"pornographer" in Vietnamese
Definition
Người tạo ra, sản xuất hoặc phân phối các nội dung khiêu dâm như phim, tạp chí hoặc trang web có hình ảnh nhạy cảm.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực pháp luật, báo chí và không thường gặp trong sinh hoạt hằng ngày. Chỉ dùng cho người làm ra hoặc phân phối nội dung khiêu dâm, không phải người xem.
Examples
The police arrested the pornographer for illegal activities.
Cảnh sát đã bắt giữ **nhà sản xuất nội dung khiêu dâm** vì các hoạt động bất hợp pháp.
A pornographer makes money by selling adult content.
**Nhà sản xuất nội dung khiêu dâm** kiếm tiền bằng cách bán các nội dung dành cho người lớn.
The magazine was owned by a well-known pornographer.
Tạp chí đó thuộc sở hữu của một **nhà sản xuất nội dung khiêu dâm** nổi tiếng.
Many people debate whether a pornographer is an artist or just a businessman.
Nhiều người tranh cãi về việc **nhà sản xuất nội dung khiêu dâm** là nghệ sĩ hay chỉ là doanh nhân.
It’s rare to see a pornographer talked about openly in the news.
Hiếm khi thấy **nhà sản xuất nội dung khiêu dâm** được nhắc đến một cách công khai trên báo chí.
Despite criticism, the pornographer insisted that his work was legal.
Dù bị chỉ trích, **nhà sản xuất nội dung khiêu dâm** vẫn khẳng định công việc của mình là hợp pháp.