"pork" in Vietnamese
Definition
Thịt lợn là phần thịt lấy từ con lợn để chế biến món ăn. Thịt này có thể làm nhiều món như sườn, xúc xích, hoặc thịt xông khói.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong bối cảnh thực phẩm. 'pork' là thịt, còn 'pig' là con vật. Hay gặp trong cụm như 'pork chop', 'roast pork', 'eat pork'. Một số tôn giáo và văn hoá không ăn thịt lợn.
Examples
We had pork for dinner last night.
Tối qua chúng tôi ăn **thịt lợn**.
This soup has pork in it.
Món súp này có **thịt lợn**.
I don't eat pork.
Tôi không ăn **thịt lợn**.
Could we order something without pork?
Chúng ta có thể gọi món không có **thịt lợn** được không?
The fried rice comes with pork, but you can ask for chicken instead.
Cơm rang này có **thịt lợn**, nhưng bạn có thể gọi thay bằng thịt gà.
That restaurant is famous for its roast pork.
Nhà hàng đó nổi tiếng với món **thịt lợn** quay.