"populations" in Vietnamese
Definition
Những nhóm người hoặc động vật sinh sống tại một khu vực nhất định, thường được tính bằng số lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Quần thể' hoặc 'dân số' thường dùng trong bối cảnh khoa học, nghiên cứu hoặc thống kê, như 'quần thể đô thị', 'quần thể động vật bị giảm'.
Examples
The world's populations are growing fast.
**Quần thể** trên thế giới đang tăng nhanh.
Scientists study animal populations in the wild.
Các nhà khoa học nghiên cứu **quần thể** động vật trong tự nhiên.
Some populations live near rivers.
Một số **quần thể** sống gần các con sông.
Different countries have populations with unique traditions.
Các **quần thể** ở các quốc gia khác nhau có truyền thống riêng.
Urban populations are usually larger than rural ones.
**Quần thể** đô thị thường lớn hơn quần thể nông thôn.
Climate change affects animal populations around the globe.
Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến **quần thể** động vật trên khắp thế giới.