아무 단어나 입력하세요!

"populace" in Vietnamese

quần chúngdân chúng

Definition

Chỉ những người dân sinh sống trong một khu vực, đất nước nào đó, thường là toàn thể dân chúng hoặc người dân bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

'quần chúng' mang tính văn nói trang trọng hơn 'người dân', dùng nhiều trong văn viết, chính trị hoặc lịch sử.

Examples

The government tried to win the support of the populace.

Chính phủ cố gắng giành được sự ủng hộ của **quần chúng**.

The populace was worried about the new law.

**Quần chúng** lo lắng về luật mới.

The festival is enjoyed by the entire populace every year.

Lễ hội được toàn thể **quần chúng** hưởng ứng mỗi năm.

Much of the populace felt left out of the decision-making process.

Phần lớn **quần chúng** cảm thấy bị loại khỏi quá trình ra quyết định.

The city's populace grew rapidly during the economic boom.

**Quần chúng** thành phố tăng nhanh trong thời kỳ bùng nổ kinh tế.

Leaders need to understand the needs of the populace to govern effectively.

Các nhà lãnh đạo cần hiểu được nhu cầu của **quần chúng** để quản lý hiệu quả.