"poppies" in Vietnamese
Definition
Hoa anh túc là loài hoa có màu sắc rực rỡ, thường là màu đỏ, với cánh mỏng manh. Loài hoa này nổi tiếng vì vẻ đẹp và ý nghĩa tưởng niệm.
Usage Notes (Vietnamese)
'poppies' thường dùng trong văn cảnh về hoa, làm vườn và dịp tưởng niệm. Thường là màu đỏ nhưng cũng có nhiều màu sắc khác.
Examples
We saw many poppies in the field.
Chúng tôi đã nhìn thấy rất nhiều **hoa anh túc** trên cánh đồng.
Poppies are usually red.
**Hoa anh túc** thường có màu đỏ.
She picked some poppies for her mother.
Cô ấy hái một vài **hoa anh túc** cho mẹ mình.
In spring, the hills are covered with wild poppies.
Vào mùa xuân, những ngọn đồi phủ đầy **hoa anh túc** dại.
Many people wear poppies to honor the soldiers.
Nhiều người đeo **hoa anh túc** để tưởng nhớ các chiến sĩ.
I love how poppies brighten up the garden every year.
Tôi yêu cách **hoa anh túc** làm sáng bừng khu vườn mỗi năm.