아무 단어나 입력하세요!

"pop out of" in Vietnamese

bật ra khỏixuất hiện bất ngờ từ

Definition

Khi ai đó hoặc cái gì đó xuất hiện hoặc ra khỏi một nơi nào đó một cách bất ngờ và nhanh chóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói hoặc văn phong thân mật để chỉ sự xuất hiện bất ngờ. Thường đi với 'pop out of nowhere' để nhấn mạnh sự bất ngờ. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

A rabbit popped out of the hat.

Một con thỏ **bật ra khỏi** chiếc mũ.

A ball popped out of the box when I opened it.

Khi tôi mở hộp, quả bóng **bật ra khỏi** đó.

The cat suddenly popped out of the window.

Con mèo bất ngờ **bật ra khỏi** cửa sổ.

He nearly jumped when his friend popped out of the closet and yelled 'boo!'

Anh ấy suýt nhảy dựng khi bạn của mình **bật ra khỏi** tủ và hét lên 'hù!'.

Sometimes great ideas just pop out of nowhere.

Đôi khi ý tưởng tuyệt vời chỉ đơn giản là **bật ra khỏi hư không**.

His name popped out of my mouth before I even realized.

Tên của anh ấy **bật ra khỏi miệng tôi** trước khi tôi nhận ra.