아무 단어나 입력하세요!

"pop off" in Vietnamese

đi nhanhbuột miệng nóiqua đời (nói đùa, nhẹ nhàng)

Definition

‘Pop off’ có thể là rời đi nhanh chóng, buột miệng nói điều gì đó, hoặc nói đùa về việc ai đó mất. Ý nghĩa thay đổi tùy theo hoàn cảnh.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, không dùng trong hoàn cảnh trang trọng. Các nghĩa chính: rời đi nhanh, nói bất chợt hoặc phê bình (‘pop off at’), và nói nhẹ nhàng về cái chết. Tùy ngữ cảnh để hiểu đúng.

Examples

I need to pop off to the store for a minute.

Tôi cần **đi một lát** ra cửa hàng.

Sometimes my dad pops off without warning.

Thỉnh thoảng bố tôi **buột miệng nói** mà không báo trước.

She popped off about the bad service in the restaurant.

Cô ấy đã **lên tiếng chỉ trích** dịch vụ tệ ở nhà hàng.

He just popped off and left without saying goodbye.

Anh ấy vừa **đi mất** mà không nói lời tạm biệt.

He tends to pop off when he's annoyed.

Anh ấy thường **nói bộc phát** khi bực mình.

After years of traveling, Grandpa finally popped off last winter.

Sau nhiều năm du lịch, ông cuối cùng đã **qua đời** mùa đông năm ngoái.