아무 단어나 입력하세요!

"poorest" in Vietnamese

nghèo nhất

Definition

Chỉ người hoặc vật có ít tiền bạc, tài nguyên, hoặc chất lượng nhất so với những người/vật khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Là cấp cao nhất của 'nghèo.' Thường dùng cho người, nhưng cũng áp dụng cho chất lượng hoặc kết quả ('the poorest performance'). Dùng với 'the' khi nói về nhóm ('the poorest countries'). Không dùng cho tình trạng tạm thời; chỉ diễn tả tình trạng lâu dài hoặc so sánh.

Examples

That is the poorest village in the region.

Đó là ngôi làng **nghèo nhất** trong khu vực.

The poorest students need extra support.

Những học sinh **nghèo nhất** cần được hỗ trợ thêm.

This is the poorest result we have ever seen.

Đây là kết quả **nghèo nhất** mà chúng ta từng thấy.

Even the poorest families try to send their kids to school.

Ngay cả những gia đình **nghèo nhất** cũng cố gắng cho con đi học.

Surprisingly, last year was the poorest harvest on record.

Thật bất ngờ, năm ngoái là vụ mùa **nghèo nhất** từng được ghi nhận.

The poorest parts of the city often lack good hospitals.

Các khu vực **nghèo nhất** của thành phố thường thiếu bệnh viện tốt.