"poor as a church mouse" in Vietnamese
Definition
Thành ngữ này chỉ ai đó cực kỳ nghèo, hầu như không có tiền bạc hay tài sản gì.
Usage Notes (Vietnamese)
Là thành ngữ cũ, thường dùng trong chuyện kể hoặc nói vui. Có thể thay bằng 'dirt poor'.
Examples
When I was a student, I was poor as a church mouse.
Khi còn là sinh viên, tôi **nghèo kiết xác**.
He has been poor as a church mouse since losing his job.
Anh ấy đã **nghèo như chuột nhà thờ** kể từ khi mất việc.
Their family was poor as a church mouse growing up.
Gia đình họ **nghèo kiết xác** khi còn nhỏ.
After paying rent, I’m poor as a church mouse until next month.
Sau khi trả tiền thuê nhà, tôi **nghèo kiết xác** đến tháng sau.
Don’t ask Joe for money—he’s poor as a church mouse these days.
Đừng xin tiền Joe—dạo này anh ấy **nghèo như chuột nhà thờ**.
Back then, we were living poor as a church mouse, but we were happy.
Hồi đó, chúng tôi sống **nghèo kiết xác**, nhưng vẫn hạnh phúc.