아무 단어나 입력하세요!

"pooping" in Vietnamese

đi ịđi vệ sinh (trẻ con)

Definition

Hành động thải phân ra khỏi cơ thể, thường dùng với trẻ nhỏ hoặc trong cách nói thân mật.

Usage Notes (Vietnamese)

Rất thân mật, thường nói với trẻ nhỏ hoặc trong hoàn cảnh không nghiêm túc. Khi nói chuyện với người lớn, nên dùng từ lịch sự hơn như 'đi vệ sinh'.

Examples

The baby is pooping right now.

Em bé đang **ị** bây giờ.

Are you pooping?

Bạn đang **ị** à?

The dog started pooping in the yard.

Con chó bắt đầu **ị** ngoài sân.

Sorry I’m late—I was pooping.

Xin lỗi mình đến muộn—mình vừa **đi ị**.

My toddler announced to everyone that she was pooping.

Con gái nhỏ của tôi thông báo với mọi người là con đang **ị**.

He disappeared for ten minutes—turns out he was pooping.

Anh ấy biến mất mười phút—hóa ra là đang **ị**.