"pooling" in Vietnamese
Definition
Tập hợp hoặc kết hợp các nguồn lực, tiền bạc, thông tin hoặc nỗ lực từ nhiều người hoặc nơi khác nhau để đạt mục tiêu chung hoặc làm cho công việc hiệu quả hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh kinh doanh, hành chính: 'gộp nguồn lực', 'đi chung xe' (car pooling). Chỉ sự hợp tác, chia sẻ để tăng hiệu quả hoặc lợi ích chung. Không nhầm với 'hồ bơi'.
Examples
We are pooling our money to buy a gift.
Chúng tôi đang **gộp lại** tiền để mua một món quà.
By pooling information, the team solved the problem faster.
Nhờ **gộp lại** thông tin, nhóm đã giải quyết vấn đề nhanh hơn.
Car pooling saves fuel and reduces traffic.
**Đi chung xe** giúp tiết kiệm nhiên liệu và giảm tắc đường.
The villagers are pooling their resources to fix the old bridge.
Dân làng đang **gộp lại** nguồn lực để sửa cây cầu cũ.
After pooling ideas, we came up with a great plan.
Sau khi **gộp lại** ý tưởng, chúng tôi đã nghĩ ra một kế hoạch tuyệt vời.
There's water pooling on the floor after the leak.
Sau khi bị rò rỉ, nước đang **đọng lại** trên sàn nhà.