아무 단어나 입력하세요!

"pooled" in Vietnamese

tập hợpgom lạiđọng lại (chất lỏng)

Definition

Khi tài nguyên, tiền hoặc thông tin từ nhiều người hoặc nguồn được gom lại để sử dụng chung, gọi là 'tập hợp'. Ngoài ra, có thể dùng khi chất lỏng đọng lại một chỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong các ngữ cảnh kinh doanh, kỹ thuật như 'pooled resources', 'pooled data'. Nhấn mạnh hành động gom góp chung, không chỉ đơn giản là chia sẻ.

Examples

The scientists pooled their data for the study.

Các nhà khoa học đã **tập hợp** dữ liệu của họ cho nghiên cứu.

The teams pooled their resources to finish the project.

Các nhóm đã **gom lại** nguồn lực để hoàn thành dự án.

Rainwater pooled in the street after the storm.

Sau cơn bão, nước mưa **đọng lại** trên đường.

All the participants pooled their ideas during the brainstorming session.

Tất cả người tham gia đã **tập hợp** ý tưởng trong buổi thảo luận.

We pooled our money to buy a big gift for the teacher.

Chúng tôi đã **gom lại** tiền để mua một món quà lớn cho cô giáo.

The volunteers quickly pooled their efforts to clean up the park.

Các tình nguyện viên đã nhanh chóng **phối hợp** nỗ lực để dọn công viên.