"pontificating" in Vietnamese
Definition
Nói chuyện, bày tỏ ý kiến kiểu lên mặt dạy đời, tỏ ra mình luôn đúng hoặc đạo đức hơn người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Mang ý chê bai; thường dùng để chỉ người nói chuyện áp đặt, ra vẻ hơn người. Phổ biến trong hội thoại trao đổi, bình luận phê phán.
Examples
He kept pontificating about the best way to study.
Anh ấy cứ **lên giọng đạo đức** về cách học tốt nhất.
She is always pontificating during meetings.
Cô ấy lúc nào cũng **nói ra vẻ dạy đời** trong các cuộc họp.
Stop pontificating and listen to other people's ideas.
Đừng **nói dạy đời** nữa, hãy nghe ý kiến người khác đi.
He started pontificating on politics at dinner, and no one could get a word in.
Anh ấy bắt đầu **nói lên giọng đạo đức** về chính trị trong bữa tối, không ai chen vào được.
I wish he would stop pontificating and actually let us discuss the problem.
Ước gì anh ấy dừng **nói ra vẻ dạy đời** và để mọi người thảo luận vấn đề thực sự.
Instead of pontificating, maybe try listening for a change.
Thay vì **nói dạy đời**, thử lắng nghe một lần xem.