아무 단어나 입력하세요!

"pons" in Vietnamese

cầu não

Definition

Cầu não là một phần của thân não, nằm trên hành tủy và dưới não giữa, giúp kết nối các phần khác nhau của não và kiểm soát các chức năng cơ bản như hô hấp và giấc ngủ.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cầu não' chủ yếu dùng trong y học hoặc giải phẫu, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đừng nhầm với 'ao' (ponds).

Examples

The pons helps control your breathing.

**Cầu não** giúp kiểm soát việc thở.

Damage to the pons can affect sleep.

Tổn thương **cầu não** có thể ảnh hưởng đến giấc ngủ.

The pons connects parts of the brain.

**Cầu não** kết nối các phần của não.

Doctors found a small tumor near the pons.

Các bác sĩ đã phát hiện một khối u nhỏ gần **cầu não**.

Sleep disorders can happen if the pons is injured.

Rối loạn giấc ngủ có thể xảy ra nếu **cầu não** bị tổn thương.

I learned about the pons in my biology class last week.

Tuần trước tôi đã học về **cầu não** trong lớp sinh học.