아무 단어나 입력하세요!

"ponds" in Vietnamese

ao

Definition

Vùng nước nhỏ, tĩnh lặng, thường nhỏ hơn hồ và có thể xuất hiện ở vườn, công viên hoặc tự nhiên.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ao' nhỏ và yên tĩnh hơn 'hồ', có thể tự nhiên hoặc nhân tạo. Dùng trong các cụm như 'ao cá', không dùng cho sông hoặc hồ lớn.

Examples

There are ducks swimming in the ponds.

Có những con vịt đang bơi trong các **ao**.

The garden has three small ponds.

Khu vườn có ba **ao** nhỏ.

Frogs like to live near ponds.

Ếch thích sống gần các **ao**.

During summer, the ponds sometimes dry up.

Vào mùa hè, các **ao** đôi khi bị khô cạn.

You can see lots of turtles in these ponds if you’re quiet.

Nếu bạn yên lặng, bạn có thể thấy nhiều rùa trong các **ao** này.

The old farm had several ponds for watering animals and growing plants.

Nông trại cũ có vài **ao** dùng để cung cấp nước cho vật nuôi và tưới cây.