"ponce" in Indonesian
Definition
Chỉ người đàn ông sống bằng tiền của gái mại dâm (mối gái), hoặc nghĩa bóng chỉ nam giới ăn diện, điệu đà (mang ý miệt thị).
Usage Notes (Indonesian)
Thuật ngữ tiếng lóng, mang ý miệt thị và xúc phạm. Không nên dùng tùy tiện, nhất là với nghĩa về tội phạm hoặc chê bai ngoại hình nam giới.
Examples
He was arrested for being a ponce.
Anh ta bị bắt vì là **mối gái**.
People say he's such a ponce with his fancy clothes.
Mọi người nói anh ấy đúng là một **người đàn ông điệu đà** với quần áo sang chảnh.
No one likes a ponce at the party.
Không ai thích một **người đàn ông điệu đà** ở bữa tiệc.
Don't be such a ponce—just help us move the chairs!
Đừng làm **người đàn ông điệu đà** nữa—giúp bọn mình chuyển ghế đi!
He acts like a right ponce, pretending he knows everything about wine.
Anh ta cư xử như một **người đàn ông điệu đà**, giả vờ biết mọi thứ về rượu vang.
Some people call him a ponce, but he just ignores them.
Một số người gọi anh ấy là **người đàn ông điệu đà**, nhưng anh ấy chẳng bận tâm.