아무 단어나 입력하세요!

"pompoon" in Vietnamese

bí pompoon (một loại bí ngô lớn, thuôn dài)

Definition

Bí pompoon là một loại bí ngô lớn, thân dài, thường được trồng để ăn hoặc làm trang trí.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ "pompoon" khá hiếm, thường chỉ dùng trong lĩnh vực nông nghiệp hoặc thực vật học. Đừng nhầm lẫn với "pompom" (vật dụng trang trí cổ vũ).

Examples

The farmer grew a pompoon in his field.

Người nông dân đã trồng một **bí pompoon** trên cánh đồng của mình.

A pompoon can be used for cooking soup.

Có thể dùng **bí pompoon** để nấu súp.

The pompoon is larger than a regular pumpkin.

**Bí pompoon** lớn hơn bí ngô thường.

I've never seen a pompoon before—what does it taste like?

Tôi chưa từng thấy **bí pompoon** bao giờ—vị của nó như thế nào?

You can carve a pompoon just like a jack-o'-lantern for Halloween.

Bạn có thể khắc **bí pompoon** giống hệt như làm đèn lồng Halloween.

Local markets sometimes have pompoons, but they're not easy to find.

Chợ địa phương thỉnh thoảng có **bí pompoon**, nhưng không dễ để tìm.