"pompoms" in Vietnamese
Definition
Quả pompom là những quả bóng nhỏ, mềm được làm từ vải hoặc len, thường dùng để trang trí hoặc cho hoạt động cổ vũ.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường xuất hiện trong hoạt động cổ vũ, nhưng cũng có thể chỉ các quả bông trang trí trên mũ hay quần áo. Gần như luôn ở dạng số nhiều nếu nói về cổ vũ.
Examples
The cheerleaders waved their pompoms at the football game.
Các hoạt náo viên vẫy **quả pompom** tại trận bóng đá.
She glued small pompoms onto her hat for decoration.
Cô ấy dán những **quả pompom** nhỏ lên mũ để trang trí.
Children played with colorful pompoms in art class.
Trẻ em chơi với những **quả pompom** nhiều màu trong lớp mỹ thuật.
My dog loves chewing on the pompoms from my slippers.
Chó của tôi thích gặm **quả pompom** trên dép đi trong nhà của tôi.
Can you believe they lost a pompom during the halftime show?
Bạn có tin được họ làm mất một **quả pompom** trong tiết mục giữa hiệp không?
Those handmade pompoms on the scarf are so cute!
Những **quả pompom** thủ công trên khăn choàng đó dễ thương thật!