"pomfret" in Vietnamese
Definition
Cá chim là loại cá biển thân dẹt, sống ở vùng biển ấm và rất phổ biến trong ẩm thực châu Á.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cá chim' chủ yếu dùng trong bối cảnh ẩm thực hoặc chợ cá. Ở Việt Nam thường gặp 'cá chim trắng' và 'cá chim đen'.
Examples
I bought fresh pomfret from the fish market.
Tôi đã mua **cá chim** tươi ở chợ cá.
Pomfret is easy to cook and tastes delicious.
**Cá chim** dễ nấu và rất ngon.
My grandmother often fries pomfret for lunch.
Bà tôi thường chiên **cá chim** vào bữa trưa.
If you're ever at a coastal restaurant in India, try their grilled pomfret—it's a local favorite.
Nếu bạn tới nhà hàng ven biển ở Ấn Độ, hãy thử **cá chim** nướng của họ—đó là món ăn nổi tiếng tại địa phương.
We had steamed pomfret with ginger and soy sauce at the Chinese banquet last night.
Tối qua tại tiệc Trung Hoa, chúng tôi đã ăn **cá chim** hấp gừng và xì dầu.
Some people confuse pomfret with similar-looking fish, but the taste is quite different.
Một số người nhầm **cá chim** với các loại cá trông giống nhau, nhưng hương vị rất khác biệt.