아무 단어나 입력하세요!

"polygamy" in Vietnamese

đa thêđa phu (kết hôn nhiều chồng)chế độ đa hôn

Definition

Một người kết hôn với nhiều người cùng lúc được gọi là đa thê hoặc đa phu. Thường gặp nhất là một người đàn ông lấy nhiều vợ, hoặc hiếm hơn là một phụ nữ có nhiều chồng.

Usage Notes (Vietnamese)

'Đa thê' thường dùng trong văn bản pháp luật hoặc thảo luận học thuật, không phải để chỉ quan hệ cá nhân. Đừng nhầm với 'đa ái'. Các cụm hay gặp: 'chế độ đa thê', 'xã hội đa thê'.

Examples

Polygamy is allowed in some countries.

Ở một số quốc gia, **đa thê** được cho phép.

He studied the history of polygamy.

Anh ấy đã nghiên cứu lịch sử của **đa thê**.

Many religions have different views on polygamy.

Nhiều tôn giáo có quan điểm khác nhau về **đa thê**.

The debate over polygamy often comes up in discussions about human rights.

Tranh luận về **đa thê** thường xuất hiện khi bàn về quyền con người.

Some people support polygamy, while others believe it should be banned.

Một số người ủng hộ **đa thê**, trong khi người khác cho rằng nên cấm.

Polygamy still exists today, although it is rare in most modern societies.

Ngày nay, **đa thê** vẫn còn tồn tại, dù hiếm gặp ở hầu hết các xã hội hiện đại.