"pollinate" in Vietnamese
Definition
Chuyển phấn hoa từ nhị đực sang nhụy cái của hoa để giúp cây tạo hạt và sinh sản.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường dùng trong lĩnh vực khoa học và làm vườn. Thường gặp như 'ong thụ phấn cho hoa', 'gió thụ phấn cho cây trồng.' Danh từ là 'sự thụ phấn.' Đừng nhầm với 'thụ tinh'.
Examples
Bees pollinate many kinds of flowers.
Ong **thụ phấn** cho nhiều loại hoa.
Farmers want insects to pollinate their crops.
Nông dân muốn côn trùng **thụ phấn** cho mùa màng của họ.
Wind can also pollinate certain plants.
Gió cũng có thể **thụ phấn** cho một số loại cây.
Butterflies help pollinate gardens every spring.
Bướm giúp **thụ phấn** cho khu vườn vào mỗi mùa xuân.
Some trees can't make fruit unless something pollinates their flowers.
Một số cây không thể đậu quả nếu không có gì **thụ phấn** cho hoa của chúng.
If you want more vegetables, attract bees to your garden to pollinate the plants.
Nếu muốn nhiều rau hơn, hãy thu hút ong để chúng **thụ phấn** cho cây.