아무 단어나 입력하세요!

"politeness" in Vietnamese

lịch sự

Definition

Lịch sự là cách thể hiện sự tôn trọng và cư xử nhã nhặn, có phép tắc với người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

“Lịch sự” là danh từ không đếm được, dùng trong tình huống trang trọng. Thường gặp trong cụm: “thể hiện lịch sự,” “thiếu lịch sự.” Nghĩa rộng, bao gồm cả hành động và thái độ, không chỉ lời nói.

Examples

Politeness is important at school and at work.

**Lịch sự** rất quan trọng ở trường học và nơi làm việc.

He always speaks with politeness to his teachers.

Anh ấy luôn nói chuyện với giáo viên bằng **lịch sự**.

A little politeness can make a big difference.

Chỉ một chút **lịch sự** cũng có thể tạo ra sự khác biệt lớn.

Her politeness impressed everyone at the dinner party.

**Lịch sự** của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong bữa tiệc tối.

Sometimes too much politeness can sound insincere.

Đôi khi quá nhiều **lịch sự** có thể khiến người ta cảm thấy giả tạo.

Kids learn politeness from the way adults treat each other.

Trẻ em học **lịch sự** từ cách người lớn đối xử với nhau.