"politburo" in Vietnamese
Definition
Bộ chính trị là ban lãnh đạo cao nhất trong một đảng cộng sản, thường thấy ở các nước như Liên Xô trước đây hoặc Trung Quốc.
Usage Notes (Vietnamese)
'bộ chính trị' thường được dùng trong các bối cảnh chính trị, lịch sử hoặc nghiên cứu liên quan đến các nước cộng sản; hiếm khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The politburo meets to make important decisions for the country.
**Bộ chính trị** họp để đưa ra các quyết định quan trọng cho đất nước.
The Soviet Union had a powerful politburo.
Liên Xô từng có một **bộ chính trị** rất quyền lực.
China's Communist Party is led by its politburo.
Đảng Cộng sản Trung Quốc được lãnh đạo bởi **bộ chính trị** của mình.
Rumors about changes in the politburo often signal shifts in national policy.
Tin đồn về sự thay đổi trong **bộ chính trị** thường báo hiệu sự thay đổi chính sách quốc gia.
Few people outside the politburo knew what decisions were being made.
Ít người ngoài **bộ chính trị** biết được những quyết định nào đang được đưa ra.
He studied the rise and fall of the Soviet politburo for his thesis.
Anh ấy nghiên cứu sự thăng trầm của **bộ chính trị** Liên Xô cho luận văn của mình.