아무 단어나 입력하세요!

"polarized" in Vietnamese

bị phân cực

Definition

Chỉ điều gì đó bị chia thành hai nhóm hoặc quan điểm đối lập hoàn toàn; cũng có thể nói về ánh sáng đã được lọc theo hướng nhất định. Thường dùng để nói đến sự khác biệt quan điểm mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

'bị phân cực' dùng khi các ý kiến hoặc nhóm đối lập mạnh, không chỉ đơn giản là khác nhau. Hay xuất hiện trong cụm như 'cuộc tranh luận bị phân cực', 'bối cảnh chính trị phân cực'; cũng dùng cho ánh sáng hoặc kính phân cực.

Examples

The country became polarized during the election.

Đất nước trở nên **phân cực** trong suốt bầu cử.

Her views are very polarized from mine.

Quan điểm của cô ấy rất **phân cực** so với tôi.

Polarized sunglasses reduce glare.

Kính râm **phân cực** giúp giảm chói.

Social media has made people even more polarized these days.

Mạng xã hội khiến con người ngày nay càng **phân cực** hơn.

The debate got so polarized that nobody wanted to compromise.

Cuộc tranh luận trở nên quá **phân cực** đến mức không ai muốn thỏa hiệp.

In today's polarized world, simple conversations can turn tense quickly.

Trong thế giới **phân cực** ngày nay, những cuộc trò chuyện đơn giản cũng có thể dễ căng thẳng.