아무 단어나 입력하세요!

"polarize" in Vietnamese

phân cực

Definition

Làm cho con người hoặc ý kiến bị chia thành hai nhóm đối lập rõ rệt; trong khoa học, làm cho ánh sáng hoặc chất có đặc tính vật lý riêng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh xã hội, chính trị hoặc ý kiến (‘polarize a country’, ‘polarizing debate’). Khác với 'divide': 'polarize' mang nghĩa đối lập mạnh mẽ và cực đoan.