"poke through" in Vietnamese
Definition
Khi một phần của vật gì đó đẩy xuyên qua bề mặt và xuất hiện ở bên ngoài; như mầm cây hoặc vật nhô ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho vật nhỏ xuất hiện dần dần qua bề mặt, như 'chồi cây thò ra'. Không dùng cho chuyển động lớn, mạnh.
Examples
The plant started to poke through the soil.
Cây bắt đầu **thò ra** khỏi mặt đất.
A nail can poke through the wall if you push too hard.
Nếu bạn ấn quá mạnh, chiếc đinh có thể **chọc xuyên qua** tường.
Her fingers began to poke through the gloves.
Ngón tay của cô ấy bắt đầu **thò ra** khỏi găng tay.
I saw green shoots poke through after the rain.
Sau mưa, tôi thấy những chồi non xanh **thò ra**.
The cat’s paw tried to poke through the crack under the door.
Bàn chân mèo cố gắng **thò ra** qua khe cửa.
If the wire starts to poke through the seat, it’s time for a new chair.
Nếu dây bắt đầu **thò ra** khỏi ghế thì đã đến lúc mua ghế mới.