아무 단어나 입력하세요!

"poke out" in Vietnamese

thò raló ra

Definition

Một vật hoặc bộ phận nhô ra hoặc ló ra một phần từ phía sau cái gì đó, hoặc đẩy để một phần lộ ra ngoài.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp hàng ngày với nghĩa vật hay bộ phận nào đó ló ra từ phía sau; khác với 'poke' (chọc). Hay đi kèm giới từ: 'poke out of', 'poke out from under'.

Examples

A cat's paw began to poke out from under the door.

Một cái chân mèo bắt đầu **thò ra** từ dưới cánh cửa.

Leaves poke out through cracks in the sidewalk.

Những chiếc lá **ló ra** qua các khe nứt trên vỉa hè.

His shirt started to poke out from under his sweater.

Áo sơ mi của anh ấy bắt đầu **thò ra** bên dưới áo len.

Some branches poked out of the hedge after the storm.

Một vài cành cây **lò ra** ngoài bụi cây sau cơn bão.

His curly hair always seems to poke out even when he wears a hat.

Tóc xoăn của anh ấy dường như lúc nào cũng **thò ra** kể cả khi đội mũ.

A little orange tabby poked out from behind the boxes, looking curious.

Một chú mèo mướp cam nhỏ **ló ra** từ sau những chiếc hộp, trông đầy tò mò.