아무 단어나 입력하세요!

"poke fun at" in Vietnamese

chọc ghẹotrêu chọc

Definition

Nói đùa hoặc trêu chọc ai đó một cách nhẹ nhàng, không nhằm làm họ buồn.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong môi trường thân mật như bạn bè. 'just poking fun at you' nghĩa là chỉ đùa thôi. Đừng lặp lại nhiều hoặc dùng với người nhạy cảm hay nơi trang trọng.

Examples

My friends always poke fun at my old phone.

Bạn bè tôi luôn **chọc ghẹo** chiếc điện thoại cũ của tôi.

Please don't poke fun at her English accent.

Làm ơn đừng **trêu chọc** giọng Anh của cô ấy.

Kids sometimes poke fun at each other's clothes.

Trẻ con đôi khi **trêu chọc** quần áo của nhau.

Don't take it personally, we just like to poke fun at each other.

Đừng để bụng nhé, chúng tôi chỉ thích **chọc ghẹo** nhau thôi.

It's all in good fun when they poke fun at the boss during parties.

Khi dự tiệc, họ **chọc ghẹo** sếp một cách vui vẻ, chỉ là đùa thôi.

Sometimes siblings poke fun at each other to show affection.

Thỉnh thoảng anh chị em **trêu chọc** nhau để thể hiện tình cảm.