"poke a hole in" in Vietnamese
Definition
Dùng vật nhọn để làm thủng một vật gì đó; cũng có thể nghĩa là chỉ ra điểm yếu hoặc lỗi của một ý tưởng hay lập luận.
Usage Notes (Vietnamese)
Có thể dùng nghĩa đen (chọc thủng vật gì đó) hoặc nghĩa bóng (chỉ ra sai sót, yếu điểm). Khác với 'make a hole in' ở chỗ nhấn mạnh hành động dùng vật nhọn hoặc chỉ ra điểm yếu.
Examples
Be careful not to poke a hole in the plastic bag.
Cẩn thận đừng **chọc thủng** túi nhựa nhé.
He used a pencil to poke a hole in the paper.
Anh ấy dùng bút chì **chọc thủng** tờ giấy.
The scissors can poke a hole in your shirt if you're not careful.
Nếu không cẩn thận, kéo có thể **chọc thủng** áo của bạn.
She tried to poke a hole in his argument during the debate.
Trong buổi tranh luận, cô ấy cố **chỉ ra lỗ hổng** trong lập luận của anh ta.
If you keep asking questions, you'll poke a hole in my story!
Nếu bạn cứ hỏi mãi, bạn sẽ **vạch ra lỗ hổng** trong câu chuyện của tôi thôi!
Don’t let the cat poke a hole in the curtain again.
Đừng để con mèo lại **chọc thủng** rèm nữa nhé.