아무 단어나 입력하세요!

"poison against" in Vietnamese

đầu độc ai đó chống lạigieo rắc ác cảm về ai đó

Definition

Khiến ai đó có cảm giác hay ý kiến xấu về người hoặc sự vật khác, thường thông qua việc lan truyền thông tin tiêu cực.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu đạt này mang tính văn học hoặc trang trọng, hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày. Thường xuất hiện với cấu trúc 'đầu độc ai đó chống lại...'. Không dùng cho nghĩa đen (đầu độc thực sự).

Examples

She tried to poison against her colleague by spreading rumors.

Cô ấy đã cố gắng **đầu độc chống lại** đồng nghiệp của mình bằng cách tung tin đồn.

He was poisoned against his friend after hearing lies.

Sau khi nghe lời dối trá, anh ấy đã bị **đầu độc chống lại** người bạn của mình.

Parents should not poison against teachers.

Phụ huynh không nên **đầu độc chống lại** giáo viên.

My neighbor has been trying to poison me against the other tenants.

Hàng xóm của tôi đang cố gắng **đầu độc tôi chống lại** những người thuê khác.

Don't let anyone poison you against your family.

Đừng để ai đó **đầu độc bạn chống lại** gia đình mình.

Social media can easily poison people against each other.

Mạng xã hội rất dễ **đầu độc mọi người chống lại** nhau.