아무 단어나 입력하세요!

"pois" in Vietnamese

đậu Hà Lan

Definition

Một loại hạt nhỏ, tròn, màu xanh lá cây, ăn như rau và thường nằm trong vỏ. Đậu Hà Lan có thể tươi, đông lạnh hoặc đóng hộp và được dùng trong nhiều món ăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng số nhiều khi nói về món ăn ('đậu Hà Lan'). Chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh nấu ăn hoặc dinh dưỡng. Không nhầm với từ đồng âm khác.

Examples

I like to eat peas with rice.

Tôi thích ăn **đậu Hà Lan** với cơm.

Can you add some peas to the salad?

Bạn có thể thêm ít **đậu Hà Lan** vào salad không?

There are many peas in this pod.

Có nhiều **đậu Hà Lan** trong vỏ này.

Frozen peas are really convenient for quick meals.

**Đậu Hà Lan** đông lạnh rất tiện để nấu bữa ăn nhanh.

My kids won't eat anything green except peas!

Con tôi không chịu ăn thứ gì màu xanh ngoài **đậu Hà Lan**!

You can make a simple soup with just peas and onions.

Bạn có thể nấu một bát súp đơn giản chỉ với **đậu Hà Lan** và hành tây.