아무 단어나 입력하세요!

"points" in Vietnamese

điểmý chính

Definition

Điểm là đơn vị dùng để chấm điểm trong trò chơi, bài kiểm tra hoặc đánh giá. Từ này cũng có nghĩa là những ý chính trong bài nói hoặc bài viết.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất phổ biến trong bối cảnh trò chơi, thi cử và phần thưởng: 'score points', 'get points', 'lose points'. Dùng 'points' cho nhiều ý chính, 'point' cho một ý hoặc một đơn vị.

Examples

Our team got ten points in the game.

Đội của chúng tôi đã giành được mười **điểm** trong trận đấu.

You need more points to pass the test.

Bạn cần nhiều **điểm** hơn để qua bài kiểm tra.

She wrote the main points on the board.

Cô ấy đã viết những **ý chính** lên bảng.

This card gives you bonus points every time you shop here.

Chiếc thẻ này giúp bạn nhận được **điểm** thưởng mỗi lần mua sắm ở đây.

You made some good points, but I still disagree.

Bạn đã nêu một số **ý chính** hay, nhưng tôi vẫn không đồng ý.

We're only a few points behind, so we can still win.

Chúng ta chỉ thua vài **điểm** thôi, nên vẫn còn cơ hội thắng.