아무 단어나 입력하세요!

"pointing" in Vietnamese

chỉchỉ ra

Definition

Hành động dùng ngón tay hoặc vật gì đó để chỉ vào ai đó hoặc vật gì đó, hoặc chỉ ra, hướng sự chú ý đến điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

'pointing at' nhấn mạnh cử chỉ thấy rõ. 'pointing to' có thể chỉ hành động ám chỉ hay gợi ý. Ở Việt Nam, chỉ tay vào người khác có thể bị coi là bất lịch sự.

Examples

The boy is pointing at the dog.

Cậu bé đang **chỉ** vào con chó.

She kept pointing to the map.

Cô ấy cứ **chỉ** vào bản đồ.

No pointing in the classroom.

Không được **chỉ** trong lớp học.

Are you pointing at me, or the guy behind me?

Bạn đang **chỉ** vào tôi hay người phía sau tôi?

I wasn't pointing fingers, I was just asking a question.

Tôi không **chỉ trích** ai cả, tôi chỉ hỏi thôi.

The data is pointing to a bigger problem than we expected.

Dữ liệu đang **chỉ ra** vấn đề còn lớn hơn chúng ta nghĩ.