아무 단어나 입력하세요!

"point to" in Vietnamese

chỉ vàochỉ ra

Definition

Dùng ngón tay hoặc tay để chỉ hướng đến vật gì đó, hoặc cho thấy hay chỉ ra thông tin nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'point to' dùng cả cho chỉ vật thể ('chỉ vào cửa') và nghĩa bóng ('bằng chứng chỉ ra vấn đề'). 'point at' là chỉ trực tiếp, còn 'point to' có thể suy luận hoặc gợi ý ngầm.

Examples

Can you point to your favorite color on the chart?

Bạn có thể **chỉ vào** màu yêu thích của mình trên bảng này không?

The teacher asked us to point to Africa on the map.

Cô giáo yêu cầu chúng tôi **chỉ vào** châu Phi trên bản đồ.

The arrow points to the entrance.

Mũi tên **chỉ vào** lối vào.

All the evidence points to him being the thief.

Tất cả bằng chứng đều **chỉ ra** rằng anh ta là kẻ trộm.

If you get lost, the signs will point you to the right place.

Nếu bạn bị lạc, các biển báo sẽ **chỉ bạn đến** đúng nơi.

Her reaction really points to how much she cares.

Phản ứng của cô ấy thực sự **cho thấy** cô ấy quan tâm đến mức nào.