아무 단어나 입력하세요!

"point to as" in Vietnamese

chỉ ra làcoi là

Definition

Xác định ai đó hoặc điều gì đó như một ví dụ, lý do hoặc nguyên nhân cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường đi sau một danh từ để chỉ ai đó hoặc cái gì đó là nguyên nhân hoặc ví dụ. Chủ yếu dùng trong các ngữ cảnh phân tích hoặc trang trọng.

Examples

Many experts point to exercise as the key to good health.

Nhiều chuyên gia **chỉ ra** tập thể dục **là** chìa khóa cho sức khỏe.

Scientists point to climate change as a reason for more wildfires.

Các nhà khoa học **chỉ ra** biến đổi khí hậu **là** lý do khiến cháy rừng tăng.

The study points to stress as a factor in poor sleep.

Nghiên cứu **chỉ ra** căng thẳng **là** một yếu tố gây mất ngủ.

When asked about the problem, she pointed to communication issues as the main cause.

Khi được hỏi về vấn đề, cô ấy **chỉ ra** các vấn đề giao tiếp **là** nguyên nhân chính.

Parents often point to lack of time as a reason they can't help with homework.

Phụ huynh thường **chỉ ra** thiếu thời gian **là** lý do không thể giúp con làm bài tập.

Some critics point to the film's pacing as its biggest flaw.

Một số nhà phê bình **chỉ ra** nhịp phim **là** điểm yếu lớn nhất của nó.