아무 단어나 입력하세요!

"point the finger at" in Vietnamese

đổ lỗichỉ trích

Definition

Khi cho rằng ai đó có lỗi hoặc đổ lỗi cho ai vì một việc gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về trách nhiệm hoặc chỉ trích ai đó, không phải là 'chỉ tay' thông thường. Mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính, dùng cả trang trọng và thân mật.

Examples

Everyone tried to point the finger at someone else when the vase broke.

Khi cái bình hoa bị vỡ, ai cũng cố **đổ lỗi** cho người khác.

Don’t point the finger at me—I didn’t do anything wrong.

Đừng **đổ lỗi** cho tôi — tôi không làm gì sai.

It’s not fair to point the finger at just one person.

Chỉ **đổ lỗi** cho một người là không công bằng.

People always point the finger at politicians when something goes wrong.

Mỗi khi có chuyện xảy ra, người ta luôn **đổ lỗi** cho các chính trị gia.

Before you point the finger at others, make sure you’re not part of the problem.

Trước khi **đổ lỗi** cho người khác, hãy chắc rằng bạn không liên quan đến vấn đề.

The media is quick to point the finger at celebrities for any controversy.

Truyền thông thường nhanh chóng **đổ lỗi** cho người nổi tiếng mỗi khi xảy ra tranh cãi.