"point of view" in Vietnamese
Definition
Cách suy nghĩ hoặc nhìn nhận về một vấn đề nào đó; ý kiến hoặc quan điểm cá nhân.
Usage Notes (Vietnamese)
'theo quan điểm của tôi', 'quan điểm của bạn là gì?' thường dùng khi muốn nói lên ý kiến hoặc so sánh các cách nhìn nhận khác nhau.
Examples
From my point of view, this plan makes sense.
Theo **quan điểm** của tôi, kế hoạch này hợp lý.
We have different points of view about the movie.
Chúng tôi có những **quan điểm** khác nhau về bộ phim này.
Can you share your point of view with us?
Bạn có thể chia sẻ **quan điểm** của bạn với chúng tôi không?
Try looking at it from her point of view before judging.
Hãy thử nhìn nhận từ **quan điểm** của cô ấy trước khi đánh giá.
Everyone is entitled to their own point of view.
Ai cũng có quyền có **quan điểm** riêng.
The article presents the story from a journalist's point of view.
Bài viết trình bày câu chuyện theo **quan điểm** của nhà báo.